Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh cập nhật sau mỗi trận. Bốn đội đầu bảng giành vé dự Cúp C1, các suất tiếp theo dành cho Cúp C2 và C3, còn ba đội cuối bảng xuống hạng Championship.
| # | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 21 | |
| 2 | 8 | +8 | 21 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 8 | +5 | 11 | |
| 7 | 8 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | -2 | 11 | |
| 9 | 8 | -3 | 11 | |
| 10 | 8 | +1 | 10 | |
| 11 | 8 | -1 | 10 | |
| 12 | 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | -1 | 9 | |
| 14 | 8 | -2 | 9 | |
| 15 | 8 | -2 | 8 | |
| 16 | 8 | -3 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 6 | |
| 19 | 8 | -9 | 6 | |
| 20 | 8 | -8 | 5 |
Cập nhật lúc 16:53 28/10/2026 (giờ Việt Nam). Dữ liệu tự làm mới khoảng 10 phút một lần.
Cột nào cần nhìn trước?
Nhìn điểm (Đ) trước, rồi tới số trận đã đá (Tr): đội đá ít hơn một trận có thể đang “nợ” điểm. Hiệu số (HS) là tiêu chí phụ đầu tiên khi bằng điểm.
Xem thêm: lịch thi đấu · kết quả · kèo Ngoại hạng Anh.